Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe -  0984.694.366

Tư vấn mua xe - 0984.694.366

 0984.694.366

0984.694.366

hoangmanhtien@thaco.com.vn

hoangmanhtien@thaco.com.vn

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Fanpage Facebook

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 36
  • Hôm qua 54
  • Trong tuần 213
  • Trong tháng 1,778
  • Tổng cộng 21,870

FORLAND FD500 4WD EURO4 Thùng Ben( 4.99 tấn )

(0 đánh giá)

THACO

Bảo hành: 12 tháng/30.000 km tùy theo yếu tố nào đến trước Địa điểm bảo hành: Tại tất cả các trạm bảo hành ủy quyền của THACO trên toàn quốc

Xe ben 5 Tấn Trường Hải FD500 E4 ra mắt nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và phù hợp với quy định của chính phủ. Thaco New Forland FD500 với công nghệ hiện đại, động cơ mạnh mẽ Euro4 thân thiện với môi trường.

489,000,000 đ 494,000,000 đ

489,000,000 đ

MUA NGAY

Thông số kỹ thuật Xe ben 5 tấn Trường Hải FD500 2 cầu:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD500-4WD.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW93-95E4

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

2540

Đường kính x Hành trình piston

mm

90 x 100

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

98/3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

250/1900~2100

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp phân phối

ip1 = 1,000; ip2 = 1,877

Tỷ số truyền chính

6,167

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

8.25-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5270 x 2170 x 2700

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3200 x 2000 x 645 (4,13 m3)

Vệt bánh trước

mm

1660

Vệt bánh sau

mm

1590

Chiều dài cơ sở

mm

2900

Khoảng sáng gầm xe

mm

210

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

4420

Tải trọng

kg

4990

Trọng lượng toàn bộ

kg

9540

Số chỗ ngồi

Chỗ

2

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

40

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.1

Tốc độ tối đa

Km/h

75

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

75

Đường kính x Hành trình ty ben

 

140 x 570

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

Top

   (0)