Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe -  0984.694.366

Tư vấn mua xe - 0984.694.366

 0984.694.366

0984.694.366

hoangmanhtien@thaco.com.vn

hoangmanhtien@thaco.com.vn

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Fanpage Facebook

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 34
  • Hôm qua 63
  • Trong tuần 238
  • Trong tháng 1,224
  • Tổng cộng 21,316

TOWNER800 EURO4 Thùng Lửng( 990 Kg)

(0 đánh giá)

THACO

24 tháng/50.000 km tùy theo yếu tố nào đến trước

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu. Dung tích Xi lanh: 970 cc Công suất: 48 Ps/5,000 (vòng/phút) Momen xoắn: 72 N.m/3,000 - 3,500 (vòng/phút)

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO TOWNER800

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

DA465QE

Loại

Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

970

Đường kính x Hành trình piston

mm

65.5 x 72

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

35 / 5000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

72 / 3000 ~ 3500

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

1 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí

Số tay

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 3,505; ih2=2,043; ih3=1,383; ih4=1; ih5=0,806; ihR=3,536

Tỷ số truyền cuối

5,125

3

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng thanh răng

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh thủy lực,trợ lực chân không. 

- Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc,  nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Trước/Sau

5.00-12 / 5.00-12

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

3520 x 1400 x 1780

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

2200 x 1330 x 285

Vệt bánh trước

mm

1210

Vệt bánh sau

mm

1205

Chiều dài cơ sở

mm

2010

Khoảng sáng gầm xe

mm

180

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

730

Tải trọng

kg

790

Trọng lượng toàn bộ

kg

1850

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

22,1

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

5,0

Tốc độ tối đa

Km/h

86

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

36

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

TOWNER800 EURO4 Mui Bạt( 900 Kg) Call

TOWNER800 EURO4 Mui Bạt( 900 Kg)

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu. Dung tích Xi lanh: 970 cc Công suất: 48 Ps/5,000 (vòng/phút) Momen xoắn: 72 N.m/3,000 - 3,500 (vòng/phút)

Vui lòng gọi
TOWNER800 EURO4 Thùng Ben( 850 Kg) Call

TOWNER800 EURO4 Thùng Ben( 850 Kg)

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu. Dung tích Xi lanh: 970 cc Công suất: 48 Ps/5,000 (vòng/phút) Momen xoắn: 72 N.m/3,000 - 3,500 (vòng/phút)

Vui lòng gọi
TOWNER800 EURO4 Thùng Kín( 850 Kg) Call

TOWNER800 EURO4 Thùng Kín( 850 Kg)

Tiêu chuẩn khí thải Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu. Dung tích Xi lanh: 970 cc Công suất: 48 Ps/5,000 (vòng/phút) Momen xoắn: 72 N.m/3,000 - 3,500 (vòng/phút)

Vui lòng gọi

Top

   (0)